der Fuchsschwanz
số nhiều: die Fuchsschwänze · sinh cách: des Fuchsschwanzes
der Fuchsschwanz nghĩa là cưa tay.
Nghĩa của Fuchsschwanz
Danh từ · giống đực
- Cưa tay.
Biến cách của Fuchsschwanz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fuchsschwanz | die Fuchsschwänze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fuchsschwanzes | der Fuchsschwänze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fuchsschwanz | den Fuchsschwänzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fuchsschwanz | die Fuchsschwänze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fox's tail; crosscut saw, handsaw; Lisi Ogon (a village in Poland)
Câu hỏi thường gặp
Fuchsschwanz nghĩa là gì?
Fuchsschwanz (danh từ) nghĩa là cưa tay.
Fuchsschwanz là der, die hay das?
Fuchsschwanz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fuchsschwanz); số nhiều: die Fuchsschwänze.