TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fuge

danh từ giống cái
[ˈfuːɡə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fugen · sinh cách: der Fuge

die Fuge nghĩa là tẩu pháp.

Nghĩa của Fuge

Danh từ · giống cái

  1. Tẩu pháp.

Biến cách của Fuge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fugedie Fugen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fugeder Fugen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fugeden Fugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fugedie Fugen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint (of bricks/tiles); fugue

Câu hỏi thường gặp

Fuge nghĩa là gì?

Fuge (danh từ) nghĩa là tẩu pháp.

Fuge là der, die hay das?

Fuge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fuge); số nhiều: die Fugen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.