die Fuge
số nhiều: die Fugen · sinh cách: der Fuge
die Fuge nghĩa là tẩu pháp.
Nghĩa của Fuge
Danh từ · giống cái
- Tẩu pháp.
Biến cách của Fuge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fuge | die Fugen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fuge | der Fugen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fuge | den Fugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fuge | die Fugen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint (of bricks/tiles); fugue
Câu hỏi thường gặp
Fuge nghĩa là gì?
Fuge (danh từ) nghĩa là tẩu pháp.
Fuge là der, die hay das?
Fuge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fuge); số nhiều: die Fugen.