der Fundamentalismus
số nhiều: die Fundamentalismen · sinh cách: des Fundamentalismus
der Fundamentalismus nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa của Fundamentalismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa cơ yếu.
Biến cách của Fundamentalismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fundamentalismus | die Fundamentalismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fundamentalismus | der Fundamentalismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fundamentalismus | den Fundamentalismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fundamentalismus | die Fundamentalismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fundamentalism
Câu hỏi thường gặp
Fundamentalismus nghĩa là gì?
Fundamentalismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ yếu.
Fundamentalismus là der, die hay das?
Fundamentalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fundamentalismus); số nhiều: die Fundamentalismen.