TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Furz

danh từ giống đực
/fʊʁts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fürze · sinh cách: des Furzes

der Furz nghĩa là đánh rắm, trung tiện, rắm.

Nghĩa của Furz

Danh từ · giống đực

  1. Đánh rắm, trung tiện, rắm, địt.

Biến cách của Furz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Furzdie Fürze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Furzesder Fürze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Furzden Fürzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Furzdie Fürze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fart

Câu hỏi thường gặp

Furz nghĩa là gì?

Furz (danh từ) nghĩa là đánh rắm, trung tiện, rắm.

Furz là der, die hay das?

Furz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Furz); số nhiều: die Fürze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.