der Furzer
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Furzers
der Furzer nghĩa là bôi mỡ.
Nghĩa của Furzer
Danh từ · giống đực
- Bôi mỡ.
Biến cách của Furzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Furzer | die Furzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Furzers | der Furzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Furzer | den Furzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Furzer | die Furzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farter
Câu hỏi thường gặp
Furzer nghĩa là gì?
Furzer (danh từ) nghĩa là bôi mỡ.
Furzer là der, die hay das?
Furzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Furzer).