TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Furzer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Furzers

der Furzer nghĩa là bôi mỡ.

Nghĩa của Furzer

Danh từ · giống đực

  1. Bôi mỡ.

Biến cách của Furzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Furzerdie Furzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Furzersder Furzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Furzerden Furzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Furzerdie Furzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farter

Câu hỏi thường gặp

Furzer nghĩa là gì?

Furzer (danh từ) nghĩa là bôi mỡ.

Furzer là der, die hay das?

Furzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Furzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.