TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Futter

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʊtər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Futter

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fodder, food (for animals); lining

Biến cách của Futter (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Futter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Futters
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Futter
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Futter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Futter

  • Er hat vergessen dem Hund Futter zu geben. Anh ấy đã quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.