Futter
Nghĩa của Futter
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fodder, food (for animals); lining
Biến cách của Futter (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Futter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Futters |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Futter |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Futter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Futter
- Er hat vergessen dem Hund Futter zu geben. Anh ấy đã quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.