TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Futtertrog

danh từ giống đực
/ˈfʊtɐˌtʁoːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Futtertröge · sinh cách: des Futtertroges

der Futtertrog nghĩa là máng, máng ăn.

Nghĩa của Futtertrog

Danh từ · giống đực

  1. Máng, máng ăn.

Biến cách của Futtertrog (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Futtertrogdie Futtertröge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Futtertrogesder Futtertröge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Futtertrogden Futtertrögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Futtertrogdie Futtertröge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manger, feeding trough

Câu hỏi thường gặp

Futtertrog nghĩa là gì?

Futtertrog (danh từ) nghĩa là máng, máng ăn.

Futtertrog là der, die hay das?

Futtertrog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Futtertrog); số nhiều: die Futtertröge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.