der Futtertrog
số nhiều: die Futtertröge · sinh cách: des Futtertroges
der Futtertrog nghĩa là máng, máng ăn.
Nghĩa của Futtertrog
Danh từ · giống đực
- Máng, máng ăn.
Biến cách của Futtertrog (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Futtertrog | die Futtertröge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Futtertroges | der Futtertröge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Futtertrog | den Futtertrögen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Futtertrog | die Futtertröge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manger, feeding trough
Câu hỏi thường gặp
Futtertrog nghĩa là gì?
Futtertrog (danh từ) nghĩa là máng, máng ăn.
Futtertrog là der, die hay das?
Futtertrog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Futtertrog); số nhiều: die Futtertröge.