der Future
số nhiều: die Futures · sinh cách: des Futures
der Future nghĩa là hợp đồng tương lai.
Nghĩa của Future
Danh từ · giống đực
- Thân mật Hợp đồng tương lai.
Biến cách của Future (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Future | die Futures |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Future | der Futures |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Future | den Futures |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Future | die Futures |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ futures contract
Câu hỏi thường gặp
Future nghĩa là gì?
Future (danh từ) nghĩa là hợp đồng tương lai.
Future là der, die hay das?
Future là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Future); số nhiều: die Futures.