TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gärung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gärungen · sinh cách: der Gärung

die Gärung nghĩa là lên men.

Nghĩa của Gärung

Danh từ · giống cái

  1. Lên men.

Biến cách của Gärung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gärungdie Gärungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gärungder Gärungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gärungden Gärungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gärungdie Gärungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermentation

Câu hỏi thường gặp

Gärung nghĩa là gì?

Gärung (danh từ) nghĩa là lên men.

Gärung là der, die hay das?

Gärung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gärung); số nhiều: die Gärungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.