die Gärung
số nhiều: die Gärungen · sinh cách: der Gärung
die Gärung nghĩa là lên men.
Nghĩa của Gärung
Danh từ · giống cái
- Lên men.
Biến cách của Gärung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gärung | die Gärungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gärung | der Gärungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gärung | den Gärungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gärung | die Gärungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermentation
Câu hỏi thường gặp
Gärung nghĩa là gì?
Gärung (danh từ) nghĩa là lên men.
Gärung là der, die hay das?
Gärung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gärung); số nhiều: die Gärungen.