das Gästezimmer
sinh cách: des Gästezimmers
das Gästezimmer nghĩa là phòng trọ.
Nghĩa của Gästezimmer
Danh từ · giống trung
- Phòng trọ.
Biến cách của Gästezimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gästezimmer | die Gästezimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gästezimmers | der Gästezimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gästezimmer | den Gästezimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gästezimmer | die Gästezimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest room
Câu hỏi thường gặp
Gästezimmer nghĩa là gì?
Gästezimmer (danh từ) nghĩa là phòng trọ.
Gästezimmer là der, die hay das?
Gästezimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gästezimmer).