die Götterdämmerung
số nhiều: die Götterdämmerungen · sinh cách: der Götterdämmerung
die Götterdämmerung nghĩa là sự khải huyền.
Nghĩa của Götterdämmerung
Danh từ · giống cái
- Thần thoại Sự khải huyền.
Biến cách của Götterdämmerung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Götterdämmerung | die Götterdämmerungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Götterdämmerung | der Götterdämmerungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Götterdämmerung | den Götterdämmerungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Götterdämmerung | die Götterdämmerungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ downfall of the gods, Götterdämmerung, Ragnarok
Câu hỏi thường gặp
Götterdämmerung nghĩa là gì?
Götterdämmerung (danh từ) nghĩa là sự khải huyền.
Götterdämmerung là der, die hay das?
Götterdämmerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Götterdämmerung); số nhiều: die Götterdämmerungen.