der Götti
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Göttis
der Götti nghĩa là cha đỡ đầu.
Nghĩa của Götti
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Cha đỡ đầu.
Biến cách của Götti (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Götti | die Götti |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Göttis | der Götti |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Götti | den Götti |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Götti | die Götti |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Götti
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godfather
Câu hỏi thường gặp
Götti nghĩa là gì?
Götti (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.
Götti là der, die hay das?
Götti là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Götti).