die Günstlingswirtschaft
sinh cách: der Günstlingswirtschaft
die Günstlingswirtschaft nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Nghĩa của Günstlingswirtschaft
Danh từ · giống cái
- Chủ nghĩa thân hữu.
Biến cách của Günstlingswirtschaft (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Günstlingswirtschaft |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Günstlingswirtschaft |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Günstlingswirtschaft |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Günstlingswirtschaft |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favouritism, cronyism
Câu hỏi thường gặp
Günstlingswirtschaft nghĩa là gì?
Günstlingswirtschaft (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Günstlingswirtschaft là der, die hay das?
Günstlingswirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Günstlingswirtschaft).