TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Günstlingswirtschaft

danh từ giống cái
/ˈɡʏnstlɪŋsˌvɪʁtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Günstlingswirtschaft

die Günstlingswirtschaft nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Nghĩa của Günstlingswirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Chủ nghĩa thân hữu.

Biến cách của Günstlingswirtschaft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Günstlingswirtschaft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Günstlingswirtschaft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Günstlingswirtschaft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Günstlingswirtschaft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favouritism, cronyism

Câu hỏi thường gặp

Günstlingswirtschaft nghĩa là gì?

Günstlingswirtschaft (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Günstlingswirtschaft là der, die hay das?

Günstlingswirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Günstlingswirtschaft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.