TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gabelstapler

danh từ giống đực
/ˈɡaːbl̩ˌʃtaːplɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gabelstaplers

der Gabelstapler nghĩa là xe nâng hạ.

Nghĩa của Gabelstapler

Danh từ · giống đực

  1. Xe nâng hạ.

Biến cách của Gabelstapler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gabelstaplerdie Gabelstapler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gabelstaplersder Gabelstapler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gabelstaplerden Gabelstaplern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gabelstaplerdie Gabelstapler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forklift, lift truck, jitney, fork truck (a small industrial vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Gabelstapler nghĩa là gì?

Gabelstapler (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.

Gabelstapler là der, die hay das?

Gabelstapler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gabelstapler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.