der Gabelstapler
sinh cách: des Gabelstaplers
der Gabelstapler nghĩa là xe nâng hạ.
Nghĩa của Gabelstapler
Danh từ · giống đực
- Xe nâng hạ.
Biến cách của Gabelstapler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gabelstapler | die Gabelstapler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gabelstaplers | der Gabelstapler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gabelstapler | den Gabelstaplern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gabelstapler | die Gabelstapler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forklift, lift truck, jitney, fork truck (a small industrial vehicle)
Câu hỏi thường gặp
Gabelstapler nghĩa là gì?
Gabelstapler (danh từ) nghĩa là xe nâng hạ.
Gabelstapler là der, die hay das?
Gabelstapler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gabelstapler).