Galerie
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡaləˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Galerie
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallery (all senses)
Biến cách của Galerie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Galerie | die Galerien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Galerie | der Galerien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Galerie | den Galerien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Galerie | die Galerien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.