der Galgant
số nhiều: die Galgante · sinh cách: des Galgants
der Galgant nghĩa là riềng.
Nghĩa của Galgant
Danh từ · giống đực
- Riềng.
Biến cách của Galgant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Galgant | die Galgante |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Galgants | der Galgante |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Galgant | den Galganten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Galgant | die Galgante |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galangal
Câu hỏi thường gặp
Galgant nghĩa là gì?
Galgant (danh từ) nghĩa là riềng.
Galgant là der, die hay das?
Galgant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Galgant); số nhiều: die Galgante.