TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Galgen

danh từ giống đực
/ˈɡalɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Galgens

der Galgen nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

Nghĩa của Galgen

Danh từ · giống đực

  1. Giá treo cổ, giá xử giảo.

Biến cách của Galgen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Galgendie Galgen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Galgensder Galgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Galgenden Galgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Galgendie Galgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallows

Câu hỏi thường gặp

Galgen nghĩa là gì?

Galgen (danh từ) nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

Galgen là der, die hay das?

Galgen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Galgen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.