TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gallenstein

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gallensteine · sinh cách: des Gallensteines

der Gallenstein nghĩa là sỏi mật.

Nghĩa của Gallenstein

Danh từ · giống đực

  1. Sỏi mật.

Biến cách của Gallenstein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gallensteindie Gallensteine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gallensteinesder Gallensteine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gallensteinden Gallensteinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gallensteindie Gallensteine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallstone

Câu hỏi thường gặp

Gallenstein nghĩa là gì?

Gallenstein (danh từ) nghĩa là sỏi mật.

Gallenstein là der, die hay das?

Gallenstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gallenstein); số nhiều: die Gallensteine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.