TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Gangrän

danh từ giống cái hoặc trung
/ɡaŋˈɡʁɛːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gangräne · sinh cách: der/des Gangräns

die/das Gangrän nghĩa là bệnh thối hoại.

Nghĩa của Gangrän

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Bệnh thối hoại.

Biến cách của Gangrän (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Gangrändie Gangräne
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Gangränsder Gangräne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Gangränden Gangränen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Gangrändie Gangräne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gangrene (the necrosis or rotting of flesh)

Câu hỏi thường gặp

Gangrän nghĩa là gì?

Gangrän (danh từ) nghĩa là bệnh thối hoại.

Gangrän là der, die hay das?

Gangrän là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Gangrän); số nhiều: die Gangräne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.