die/das Gangrän
số nhiều: die Gangräne · sinh cách: der/des Gangräns
die/das Gangrän nghĩa là bệnh thối hoại.
Nghĩa của Gangrän
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Bệnh thối hoại.
Biến cách của Gangrän (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Gangrän | die Gangräne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Gangräns | der Gangräne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Gangrän | den Gangränen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Gangrän | die Gangräne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangrene (the necrosis or rotting of flesh)
Câu hỏi thường gặp
Gangrän nghĩa là gì?
Gangrän (danh từ) nghĩa là bệnh thối hoại.
Gangrän là der, die hay das?
Gangrän là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Gangrän); số nhiều: die Gangräne.