TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ganja

danh từ giống trung
/ˈɡand͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ganjas

das Ganja nghĩa là cần sa.

Nghĩa của Ganja

Danh từ · giống trung

  1. Tiếng lóng Cần sa.

Biến cách của Ganja (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ganja
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ganjas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ganja
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ganja

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ganja, marijuana

Câu hỏi thường gặp

Ganja nghĩa là gì?

Ganja (danh từ) nghĩa là cần sa.

Ganja là der, die hay das?

Ganja là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ganja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.