das Ganja
danh từ giống trung
/ˈɡand͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ganjas
das Ganja nghĩa là cần sa.
Nghĩa của Ganja
Danh từ · giống trung
- Tiếng lóng Cần sa.
Biến cách của Ganja (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ganja |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ganjas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ganja |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ganja |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ganja, marijuana
Câu hỏi thường gặp
Ganja nghĩa là gì?
Ganja (danh từ) nghĩa là cần sa.
Ganja là der, die hay das?
Ganja là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ganja).