TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Garnele

danh từ giống cái
/ɡaʁˈneːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Garnelen · sinh cách: der Garnele

die Garnele nghĩa là tôm.

Nghĩa của Garnele

Danh từ · giống cái

  1. Tôm.

Biến cách của Garnele (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Garneledie Garnelen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Garneleder Garnelen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Garneleden Garnelen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Garneledie Garnelen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrimp (decapod crustacean)

Câu hỏi thường gặp

Garnele nghĩa là gì?

Garnele (danh từ) nghĩa là tôm.

Garnele là der, die hay das?

Garnele là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Garnele); số nhiều: die Garnelen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.