der Gartenbau
danh từ giống đực
/ˈɡaʁtn̩baʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gartenbaus
der Gartenbau nghĩa là nghề làm vườn.
Nghĩa của Gartenbau
Danh từ · giống đực
- Nghề làm vườn.
Biến cách của Gartenbau (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gartenbau |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gartenbaus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gartenbau |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gartenbau |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horticulture, gardening
Câu hỏi thường gặp
Gartenbau nghĩa là gì?
Gartenbau (danh từ) nghĩa là nghề làm vườn.
Gartenbau là der, die hay das?
Gartenbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gartenbau).