die Gaskammer
số nhiều: die Gaskammern · sinh cách: der Gaskammer
die Gaskammer nghĩa là buồng khí.
Nghĩa của Gaskammer
Danh từ · giống cái
- Buồng khí.
Biến cách của Gaskammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gaskammer | die Gaskammern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gaskammer | der Gaskammern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gaskammer | den Gaskammern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gaskammer | die Gaskammern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas chamber
Câu hỏi thường gặp
Gaskammer nghĩa là gì?
Gaskammer (danh từ) nghĩa là buồng khí.
Gaskammer là der, die hay das?
Gaskammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gaskammer); số nhiều: die Gaskammern.