die Gasmaske
số nhiều: die Gasmasken · sinh cách: der Gasmaske
die Gasmaske nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.
Nghĩa của Gasmaske
Danh từ · giống cái
- Mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.
Biến cách của Gasmaske (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gasmaske | die Gasmasken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gasmaske | der Gasmasken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gasmaske | den Gasmasken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gasmaske | die Gasmasken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas mask (headgear)
Câu hỏi thường gặp
Gasmaske nghĩa là gì?
Gasmaske (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.
Gasmaske là der, die hay das?
Gasmaske là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gasmaske); số nhiều: die Gasmasken.