TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gasmaske

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gasmasken · sinh cách: der Gasmaske

die Gasmaske nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.

Nghĩa của Gasmaske

Danh từ · giống cái

  1. Mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.

Biến cách của Gasmaske (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gasmaskedie Gasmasken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gasmaskeder Gasmasken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gasmaskeden Gasmasken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gasmaskedie Gasmasken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas mask (headgear)

Câu hỏi thường gặp

Gasmaske nghĩa là gì?

Gasmaske (danh từ) nghĩa là mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí.

Gasmaske là der, die hay das?

Gasmaske là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gasmaske); số nhiều: die Gasmasken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.