die Gauß-Verteilung
số nhiều: die Gauß-Verteilungen · sinh cách: der Gauß-Verteilung
die Gauß-Verteilung nghĩa là phân phối chuẩn.
Nghĩa của Gauß-Verteilung
Danh từ · giống cái
- Phân phối chuẩn.
Biến cách của Gauß-Verteilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gauß-Verteilung | die Gauß-Verteilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gauß-Verteilung | der Gauß-Verteilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gauß-Verteilung | den Gauß-Verteilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gauß-Verteilung | die Gauß-Verteilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gauß-Verteilung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Gaussian distribution
Câu hỏi thường gặp
Gauß-Verteilung nghĩa là gì?
Gauß-Verteilung (danh từ) nghĩa là phân phối chuẩn.
Gauß-Verteilung là der, die hay das?
Gauß-Verteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gauß-Verteilung); số nhiều: die Gauß-Verteilungen.