TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gauß-Verteilung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gauß-Verteilungen · sinh cách: der Gauß-Verteilung

die Gauß-Verteilung nghĩa là phân phối chuẩn.

Nghĩa của Gauß-Verteilung

Danh từ · giống cái

  1. Phân phối chuẩn.

Biến cách của Gauß-Verteilung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gauß-Verteilungdie Gauß-Verteilungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gauß-Verteilungder Gauß-Verteilungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gauß-Verteilungden Gauß-Verteilungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gauß-Verteilungdie Gauß-Verteilungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gauß-Verteilung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gaussian distribution

Câu hỏi thường gặp

Gauß-Verteilung nghĩa là gì?

Gauß-Verteilung (danh từ) nghĩa là phân phối chuẩn.

Gauß-Verteilung là der, die hay das?

Gauß-Verteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gauß-Verteilung); số nhiều: die Gauß-Verteilungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.