die Normalverteilung
số nhiều: die Normalverteilungen · sinh cách: der Normalverteilung
die Normalverteilung nghĩa là phân phối chuẩn.
Nghĩa của Normalverteilung
Danh từ · giống cái
- Phân phối chuẩn.
Biến cách của Normalverteilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Normalverteilung | die Normalverteilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Normalverteilung | der Normalverteilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Normalverteilung | den Normalverteilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Normalverteilung | die Normalverteilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Normalverteilung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normal distribution
Câu hỏi thường gặp
Normalverteilung nghĩa là gì?
Normalverteilung (danh từ) nghĩa là phân phối chuẩn.
Normalverteilung là der, die hay das?
Normalverteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Normalverteilung); số nhiều: die Normalverteilungen.