geachtet
giọng máy của trình duyệt
geachtet nghĩa là đáng kính, được kính trọng.
Cũng là một dạng biến đổi của achten — Chú ý.
Nghĩa của geachtet
Tính từ
- Đáng kính, được kính trọng.
So sánh của geachtet
| So sánh hơn | geachteter |
| So sánh nhất | am geachtetsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ esteemed, respected
Câu hỏi thường gặp
geachtet nghĩa là gì?
geachtet (tính từ) nghĩa là đáng kính, được kính trọng.