der Gebärmutterhalskrebs
số nhiều: die Gebärmutterhalskrebse · sinh cách: des Gebärmutterhalskrebses
der Gebärmutterhalskrebs nghĩa là Ung thư cổ tử cung.
Nghĩa của Gebärmutterhalskrebs
Danh từ · giống đực
- Ung thư cổ tử cung.
Biến cách của Gebärmutterhalskrebs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gebärmutterhalskrebs | die Gebärmutterhalskrebse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gebärmutterhalskrebses | der Gebärmutterhalskrebse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gebärmutterhalskrebs | den Gebärmutterhalskrebsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gebärmutterhalskrebs | die Gebärmutterhalskrebse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cervical cancer
Câu hỏi thường gặp
Gebärmutterhalskrebs nghĩa là gì?
Gebärmutterhalskrebs (danh từ) nghĩa là Ung thư cổ tử cung.
Gebärmutterhalskrebs là der, die hay das?
Gebärmutterhalskrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gebärmutterhalskrebs); số nhiều: die Gebärmutterhalskrebse.