das Gebaren
sinh cách: des Gebarens
das Gebaren nghĩa là hành vi.
Cũng là một dạng biến đổi của gebären — Sinh, đẻ.
Nghĩa của Gebaren
Danh từ · giống trung
- Hành vi.
Biến cách của Gebaren (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gebaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gebarens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gebaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gebaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behaviour (UK) / behavior (US), conduct
Câu hỏi thường gặp
Gebaren nghĩa là gì?
Gebaren (danh từ) nghĩa là hành vi.
Gebaren là der, die hay das?
Gebaren là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebaren).