TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gebaren

danh từ giống trung
/ɡəˈbaːʁən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gebarens

das Gebaren nghĩa là hành vi.

Cũng là một dạng biến đổi của gebären — Sinh, đẻ.

Nghĩa của Gebaren

Danh từ · giống trung

  1. Hành vi.

Biến cách của Gebaren (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gebaren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebarens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gebaren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ behaviour (UK) / behavior (US), conduct

Câu hỏi thường gặp

Gebaren nghĩa là gì?

Gebaren (danh từ) nghĩa là hành vi.

Gebaren là der, die hay das?

Gebaren là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebaren).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.