die Gebetskette
số nhiều: die Gebetsketten · sinh cách: der Gebetskette
die Gebetskette nghĩa là tràng hạt.
Nghĩa của Gebetskette
Danh từ · giống cái
- Tràng hạt.
Biến cách của Gebetskette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gebetskette | die Gebetsketten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gebetskette | der Gebetsketten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gebetskette | den Gebetsketten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gebetskette | die Gebetsketten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer beads
Câu hỏi thường gặp
Gebetskette nghĩa là gì?
Gebetskette (danh từ) nghĩa là tràng hạt.
Gebetskette là der, die hay das?
Gebetskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebetskette); số nhiều: die Gebetsketten.