TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gebetskette

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebetsketten · sinh cách: der Gebetskette

die Gebetskette nghĩa là tràng hạt.

Nghĩa của Gebetskette

Danh từ · giống cái

  1. Tràng hạt.

Biến cách của Gebetskette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gebetskettedie Gebetsketten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gebetsketteder Gebetsketten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gebetsketteden Gebetsketten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gebetskettedie Gebetsketten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer beads

Câu hỏi thường gặp

Gebetskette nghĩa là gì?

Gebetskette (danh từ) nghĩa là tràng hạt.

Gebetskette là der, die hay das?

Gebetskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebetskette); số nhiều: die Gebetsketten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.