der Gebirgspass
số nhiều: die Gebirgspässe · sinh cách: des Gebirgspasses
der Gebirgspass nghĩa là đèo.
Nghĩa của Gebirgspass
Danh từ · giống đực
- Đèo.
Biến cách của Gebirgspass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gebirgspass | die Gebirgspässe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gebirgspasses | der Gebirgspässe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gebirgspass | den Gebirgspässen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gebirgspass | die Gebirgspässe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain pass
Câu hỏi thường gặp
Gebirgspass nghĩa là gì?
Gebirgspass (danh từ) nghĩa là đèo.
Gebirgspass là der, die hay das?
Gebirgspass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gebirgspass); số nhiều: die Gebirgspässe.