TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gebirgspass

danh từ giống đực
[ɡəˈbɪʁksˌpas] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebirgspässe · sinh cách: des Gebirgspasses

der Gebirgspass nghĩa là đèo.

Nghĩa của Gebirgspass

Danh từ · giống đực

  1. Đèo.

Biến cách của Gebirgspass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gebirgspassdie Gebirgspässe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebirgspassesder Gebirgspässe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebirgspassden Gebirgspässen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gebirgspassdie Gebirgspässe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain pass

Câu hỏi thường gặp

Gebirgspass nghĩa là gì?

Gebirgspass (danh từ) nghĩa là đèo.

Gebirgspass là der, die hay das?

Gebirgspass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gebirgspass); số nhiều: die Gebirgspässe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.