TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geburtstagskuchen

danh từ giống đực
/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːksˌkuːxn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geburtstagskuchens

der Geburtstagskuchen nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

Nghĩa của Geburtstagskuchen

Danh từ · giống đực

  1. Bánh sinh nhật, bánh kem.

Biến cách của Geburtstagskuchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geburtstagskuchendie Geburtstagskuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geburtstagskuchensder Geburtstagskuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geburtstagskuchenden Geburtstagskuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geburtstagskuchendie Geburtstagskuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday cake

Câu hỏi thường gặp

Geburtstagskuchen nghĩa là gì?

Geburtstagskuchen (danh từ) nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

Geburtstagskuchen là der, die hay das?

Geburtstagskuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtstagskuchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.