der Geburtstagskuchen
sinh cách: des Geburtstagskuchens
der Geburtstagskuchen nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.
Nghĩa của Geburtstagskuchen
Danh từ · giống đực
- Bánh sinh nhật, bánh kem.
Biến cách của Geburtstagskuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geburtstagskuchen | die Geburtstagskuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geburtstagskuchens | der Geburtstagskuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geburtstagskuchen | den Geburtstagskuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geburtstagskuchen | die Geburtstagskuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birthday cake
Câu hỏi thường gặp
Geburtstagskuchen nghĩa là gì?
Geburtstagskuchen (danh từ) nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.
Geburtstagskuchen là der, die hay das?
Geburtstagskuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtstagskuchen).