geeignet
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
geeignet nghĩa là phù hợp, thích hợp.
Nghĩa của geeignet
Tính từ
- Phù hợp, thích hợp.
So sánh của geeignet
| So sánh hơn | geeigneter |
| So sánh nhất | am geeignetsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suitable, appropriate; convenient
Câu hỏi thường gặp
geeignet nghĩa là gì?
geeignet (tính từ) nghĩa là phù hợp, thích hợp.