das Gefährt
số nhiều: die Gefährte · sinh cách: des Gefährtes
das Gefährt nghĩa là xe cộ, xe.
Nghĩa của Gefährt
Danh từ · giống trung
- Xe cộ, xe.
Biến cách của Gefährt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gefährt | die Gefährte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gefährtes | der Gefährte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gefährt | den Gefährten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gefährt | die Gefährte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vehicle
Câu hỏi thường gặp
Gefährt nghĩa là gì?
Gefährt (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.
Gefährt là der, die hay das?
Gefährt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefährt); số nhiều: die Gefährte.