TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefährt

danh từ giống trung
/ɡəˈfɛːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefährte · sinh cách: des Gefährtes

das Gefährt nghĩa là xe cộ, xe.

Nghĩa của Gefährt

Danh từ · giống trung

  1. Xe cộ, xe.

Biến cách của Gefährt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefährtdie Gefährte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefährtesder Gefährte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefährtden Gefährten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefährtdie Gefährte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehicle

Câu hỏi thường gặp

Gefährt nghĩa là gì?

Gefährt (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.

Gefährt là der, die hay das?

Gefährt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefährt); số nhiều: die Gefährte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.