gefälscht
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈfɛlʃt/ giọng máy của trình duyệt
gefälscht nghĩa là giả, giả mạo.
Cũng là một dạng biến đổi của fälschen — Làm giả.
Nghĩa của gefälscht
Tính từ
- Giả, giả mạo.
So sánh của gefälscht
| So sánh hơn | gefälschter |
| So sánh nhất | am gefälschtesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ counterfeit, forged
Câu hỏi thường gặp
gefälscht nghĩa là gì?
gefälscht (tính từ) nghĩa là giả, giả mạo.