TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gefährtin

danh từ giống cái
/ɡəˈfɛːɐ̯tɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefährtinnen · sinh cách: der Gefährtin

die Gefährtin nghĩa là bầu bạn.

Nghĩa của Gefährtin

Danh từ · giống cái

  1. Bầu bạn.

Biến cách của Gefährtin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gefährtindie Gefährtinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gefährtinder Gefährtinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gefährtinden Gefährtinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gefährtindie Gefährtinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ companion (female, or sexless but feminine), friend (female, or sexless but feminine)

Câu hỏi thường gặp

Gefährtin nghĩa là gì?

Gefährtin (danh từ) nghĩa là bầu bạn.

Gefährtin là der, die hay das?

Gefährtin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefährtin); số nhiều: die Gefährtinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.