die Gefährtin
số nhiều: die Gefährtinnen · sinh cách: der Gefährtin
die Gefährtin nghĩa là bầu bạn.
Nghĩa của Gefährtin
Danh từ · giống cái
- Bầu bạn.
Biến cách của Gefährtin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gefährtin | die Gefährtinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gefährtin | der Gefährtinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gefährtin | den Gefährtinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gefährtin | die Gefährtinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ companion (female, or sexless but feminine), friend (female, or sexless but feminine)
Câu hỏi thường gặp
Gefährtin nghĩa là gì?
Gefährtin (danh từ) nghĩa là bầu bạn.
Gefährtin là der, die hay das?
Gefährtin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefährtin); số nhiều: die Gefährtinnen.