TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gefängniswärter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gefängniswärters

der Gefängniswärter nghĩa là cai ngục.

Nghĩa của Gefängniswärter

Danh từ · giống đực

  1. Cai ngục.

Biến cách của Gefängniswärter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gefängniswärterdie Gefängniswärter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefängniswärtersder Gefängniswärter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefängniswärterden Gefängniswärtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gefängniswärterdie Gefängniswärter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison officer, prison guard, prison warder (warder), turnkey (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Gefängniswärter nghĩa là gì?

Gefängniswärter (danh từ) nghĩa là cai ngục.

Gefängniswärter là der, die hay das?

Gefängniswärter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefängniswärter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.