der Gefängniswärter
sinh cách: des Gefängniswärters
der Gefängniswärter nghĩa là cai ngục.
Nghĩa của Gefängniswärter
Danh từ · giống đực
- Cai ngục.
Biến cách của Gefängniswärter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gefängniswärter | die Gefängniswärter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gefängniswärters | der Gefängniswärter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gefängniswärter | den Gefängniswärtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gefängniswärter | die Gefängniswärter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prison officer, prison guard, prison warder (warder), turnkey (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Gefängniswärter nghĩa là gì?
Gefängniswärter (danh từ) nghĩa là cai ngục.
Gefängniswärter là der, die hay das?
Gefängniswärter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefängniswärter).