TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gefahrlos

/ɡəˈfaːɐ̯loːs/ giọng máy của trình duyệt

gefahrlos nghĩa là an toàn.

Nghĩa của gefahrlos

Tính từ

  1. An toàn.

So sánh của gefahrlos

So sánh hơngefahrloser
So sánh nhấtam gefahrlosesten

Câu ví dụ với gefahrlos

  • Kinder können hier gefahrlos spielen. Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ safe; harmless

Câu hỏi thường gặp

gefahrlos nghĩa là gì?

gefahrlos (tính từ) nghĩa là an toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.