die Gefangenschaft
số nhiều: die Gefangenschaften · sinh cách: der Gefangenschaft
die Gefangenschaft nghĩa là phạt tù, tù binh.
Nghĩa của Gefangenschaft
Danh từ · giống cái
- Phạt tù.
- Tù binh.
Biến cách của Gefangenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gefangenschaft | die Gefangenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gefangenschaft | der Gefangenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gefangenschaft | den Gefangenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gefangenschaft | die Gefangenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprisonment, captivity
Câu hỏi thường gặp
Gefangenschaft nghĩa là gì?
Gefangenschaft (danh từ) nghĩa là phạt tù, tù binh.
Gefangenschaft là der, die hay das?
Gefangenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefangenschaft); số nhiều: die Gefangenschaften.