TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gefangenschaft

danh từ giống cái
[ɡəˈfaŋənʃaft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefangenschaften · sinh cách: der Gefangenschaft

die Gefangenschaft nghĩa là phạt tù, tù binh.

Nghĩa của Gefangenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Phạt tù.
  2. Tù binh.

Biến cách của Gefangenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gefangenschaftdie Gefangenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gefangenschaftder Gefangenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gefangenschaftden Gefangenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gefangenschaftdie Gefangenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imprisonment, captivity

Câu hỏi thường gặp

Gefangenschaft nghĩa là gì?

Gefangenschaft (danh từ) nghĩa là phạt tù, tù binh.

Gefangenschaft là der, die hay das?

Gefangenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefangenschaft); số nhiều: die Gefangenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.