TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefilde

danh từ giống trung
/ɡəˈfɪldə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gefildes

das Gefilde nghĩa là cánh đồng.

Nghĩa của Gefilde

Danh từ · giống trung

  1. Cánh đồng.

Biến cách của Gefilde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefildedie Gefilde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefildesder Gefilde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefildeden Gefilden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefildedie Gefilde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field

Câu hỏi thường gặp

Gefilde nghĩa là gì?

Gefilde (danh từ) nghĩa là cánh đồng.

Gefilde là der, die hay das?

Gefilde là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefilde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.