TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geflügelzucht

danh từ giống cái
/ɡəˈflyːɡəlˌtsʊxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geflügelzuchten · sinh cách: der Geflügelzucht

die Geflügelzucht nghĩa là nuôi chim.

Nghĩa của Geflügelzucht

Danh từ · giống cái

  1. Nuôi chim.

Biến cách của Geflügelzucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geflügelzuchtdie Geflügelzuchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geflügelzuchtder Geflügelzuchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geflügelzuchtden Geflügelzuchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geflügelzuchtdie Geflügelzuchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poultry farming, aviculture (the raising of domesticated birds)

Câu hỏi thường gặp

Geflügelzucht nghĩa là gì?

Geflügelzucht (danh từ) nghĩa là nuôi chim.

Geflügelzucht là der, die hay das?

Geflügelzucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geflügelzucht); số nhiều: die Geflügelzuchten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.