TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefolge

danh từ giống trung
/ɡəˈfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gefolges

das Gefolge nghĩa là tùy tùng.

Nghĩa của Gefolge

Danh từ · giống trung

  1. Tùy tùng.

Biến cách của Gefolge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefolgedie Gefolge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefolgesder Gefolge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefolgeden Gefolgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefolgedie Gefolge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retinue, entourage

Câu hỏi thường gặp

Gefolge nghĩa là gì?

Gefolge (danh từ) nghĩa là tùy tùng.

Gefolge là der, die hay das?

Gefolge là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefolge).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.