TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefrierfach

danh từ giống trung
/ɡəˈfʁiːɐ̯ˌfax/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefrierfächer · sinh cách: des Gefrierfaches

das Gefrierfach nghĩa là máy đông lạnh.

Nghĩa của Gefrierfach

Danh từ · giống trung

  1. Máy đông lạnh.

Biến cách của Gefrierfach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefrierfachdie Gefrierfächer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefrierfachesder Gefrierfächer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefrierfachden Gefrierfächern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefrierfachdie Gefrierfächer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezer compartment of a refrigerator

Câu hỏi thường gặp

Gefrierfach nghĩa là gì?

Gefrierfach (danh từ) nghĩa là máy đông lạnh.

Gefrierfach là der, die hay das?

Gefrierfach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefrierfach); số nhiều: die Gefrierfächer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.