der Gefrierschrank
số nhiều: die Gefrierschränke · sinh cách: des Gefrierschrankes
der Gefrierschrank nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Nghĩa của Gefrierschrank
Danh từ · giống đực
- Máy ướp lạnh, máy làm kem.
- Máy đông lạnh.
Biến cách của Gefrierschrank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gefrierschrank | die Gefrierschränke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gefrierschrankes | der Gefrierschränke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gefrierschrank | den Gefrierschränken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gefrierschrank | die Gefrierschränke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezer (container or room keeping things frozen)
Câu hỏi thường gặp
Gefrierschrank nghĩa là gì?
Gefrierschrank (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Gefrierschrank là der, die hay das?
Gefrierschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefrierschrank); số nhiều: die Gefrierschränke.