die Gefriertruhe
số nhiều: die Gefriertruhen · sinh cách: der Gefriertruhe
die Gefriertruhe nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Nghĩa của Gefriertruhe
Danh từ · giống cái
- Máy ướp lạnh, máy làm kem.
- Máy đông lạnh.
Biến cách của Gefriertruhe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gefriertruhe | die Gefriertruhen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gefriertruhe | der Gefriertruhen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gefriertruhe | den Gefriertruhen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gefriertruhe | die Gefriertruhen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gefriertruhe
- Sie haben den Körper eines Neugeborenen in einer Gefriertruhe gefunden. Họ tìm thấy thi thể một đứa trẻ mới sinh trong tủ đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chest freezer
Câu hỏi thường gặp
Gefriertruhe nghĩa là gì?
Gefriertruhe (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh.
Gefriertruhe là der, die hay das?
Gefriertruhe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefriertruhe); số nhiều: die Gefriertruhen.