TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gefroren

giọng máy của trình duyệt

gefroren nghĩa là đông.

Cũng là một dạng biến đổi của gefrieren — Đóng băng, đóng đá, đông đá.

Nghĩa của gefroren

Tính từ

  1. Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frozen

Câu hỏi thường gặp

gefroren nghĩa là gì?

gefroren (tính từ) nghĩa là đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.