das Gegengift
số nhiều: die Gegengifte · sinh cách: des Gegengifts
das Gegengift nghĩa là chất giải độc.
Nghĩa của Gegengift
Danh từ · giống trung
- Chất giải độc.
Biến cách của Gegengift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gegengift | die Gegengifte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gegengifts | der Gegengifte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gegengift | den Gegengiften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gegengift | die Gegengifte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antidote
Câu hỏi thường gặp
Gegengift nghĩa là gì?
Gegengift (danh từ) nghĩa là chất giải độc.
Gegengift là der, die hay das?
Gegengift là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gegengift); số nhiều: die Gegengifte.