TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gegenmittel

danh từ giống trung
/ˈɡeːɡn̩ˌmɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gegenmittels

das Gegenmittel nghĩa là chất giải độc.

Nghĩa của Gegenmittel

Danh từ · giống trung

  1. Chất giải độc.

Biến cách của Gegenmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gegenmitteldie Gegenmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gegenmittelsder Gegenmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gegenmittelden Gegenmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gegenmitteldie Gegenmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remedy, antidote

Câu hỏi thường gặp

Gegenmittel nghĩa là gì?

Gegenmittel (danh từ) nghĩa là chất giải độc.

Gegenmittel là der, die hay das?

Gegenmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gegenmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.