TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gegenoffensive

danh từ giống cái
[ˈɡeːɡn̩ʔɔfɛnˌziːvə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gegenoffensiven · sinh cách: der Gegenoffensive

die Gegenoffensive nghĩa là phản công, sự phản công.

Nghĩa của Gegenoffensive

Danh từ · giống cái

  1. Phản công, sự phản công.

Biến cách của Gegenoffensive (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gegenoffensivedie Gegenoffensiven
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gegenoffensiveder Gegenoffensiven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gegenoffensiveden Gegenoffensiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gegenoffensivedie Gegenoffensiven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter-offensive

Câu hỏi thường gặp

Gegenoffensive nghĩa là gì?

Gegenoffensive (danh từ) nghĩa là phản công, sự phản công.

Gegenoffensive là der, die hay das?

Gegenoffensive là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gegenoffensive); số nhiều: die Gegenoffensiven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.