TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gegenreaktion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gegenreaktionen · sinh cách: der Gegenreaktion

die Gegenreaktion nghĩa là chống đối.

Nghĩa của Gegenreaktion

Danh từ · giống cái

  1. Chống đối.

Biến cách của Gegenreaktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gegenreaktiondie Gegenreaktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gegenreaktionder Gegenreaktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gegenreaktionden Gegenreaktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gegenreaktiondie Gegenreaktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backlash (figurative meaning); counterreaction

Câu hỏi thường gặp

Gegenreaktion nghĩa là gì?

Gegenreaktion (danh từ) nghĩa là chống đối.

Gegenreaktion là der, die hay das?

Gegenreaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gegenreaktion); số nhiều: die Gegenreaktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.