die Gegenreaktion
số nhiều: die Gegenreaktionen · sinh cách: der Gegenreaktion
die Gegenreaktion nghĩa là chống đối.
Nghĩa của Gegenreaktion
Danh từ · giống cái
- Chống đối.
Biến cách của Gegenreaktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gegenreaktion | die Gegenreaktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gegenreaktion | der Gegenreaktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gegenreaktion | den Gegenreaktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gegenreaktion | die Gegenreaktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backlash (figurative meaning); counterreaction
Câu hỏi thường gặp
Gegenreaktion nghĩa là gì?
Gegenreaktion (danh từ) nghĩa là chống đối.
Gegenreaktion là der, die hay das?
Gegenreaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gegenreaktion); số nhiều: die Gegenreaktionen.